Vòng 22
23:00 ngày 16/03/2025
Brondby IF
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 2)
Silkeborg
Địa điểm: Brondby Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.98
+0.75
0.92
O 2.75
0.92
U 2.75
0.97
1
1.76
X
3.85
2
3.95
Hiệp 1
-0.25
0.87
+0.25
1.01
O 0.5
0.30
U 0.5
2.40

Diễn biến chính

Brondby IF Brondby IF
Phút
Silkeborg Silkeborg
11'
match goal 0 - 1 Tonni Adamsen
Sean Klaiber match yellow.png
13'
17'
match yellow.png Pelle Mattsson
Nicolai Vallys 1 - 1
Kiến tạo: Sean Klaiber
match goal
26'
36'
match goal 1 - 2 Jens Martin Gammelby
Kiến tạo: Younes Bakiz
44'
match yellow.png Alexander Busch
Mileta Rajovic
Ra sân: Benjamin Tahirovic
match change
46'
Noah Nartey match yellow.png
46'
Filip Bundgaard Kristensen
Ra sân: Jordi Vanlerberghe
match change
62'
Sebastian Soaas Sebulonsen
Ra sân: Sean Klaiber
match change
62'
Marko Divkovic
Ra sân: Clement Bischoff
match change
62'
68'
match change Callum McCowatt
Ra sân: Anders Klynge
74'
match change Julius Nielsen
Ra sân: Mads Freundlich
74'
match change Jeppe Andersen
Ra sân: Younes Bakiz
Frederik Alves Ibsen 2 - 2 match goal
77'
80'
match change Andreas Poulsen
Ra sân: Robin Dahl Ostrom
80'
match change Alexander Illum Simmelhack
Ra sân: Mads Kaalund Larsen
Stijn Spierings
Ra sân: Noah Nartey
match change
89'
Daniel Wass match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Brondby IF Brondby IF
Silkeborg Silkeborg
7
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Sút ra ngoài
 
5
8
 
Sút Phạt
 
9
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
528
 
Số đường chuyền
 
594
83%
 
Chuyền chính xác
 
86%
9
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
17
 
Rê bóng thành công
 
13
7
 
Đánh chặn
 
6
29
 
Ném biên
 
14
7
 
Thử thách
 
15
27
 
Long pass
 
16
111
 
Pha tấn công
 
97
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Jacob Ambaek
11
Filip Bundgaard Kristensen
24
Marko Divkovic
42
Mathias Jensen
16
Thomas Mikkelsen
17
Mileta Rajovic
2
Sebastian Soaas Sebulonsen
6
Stijn Spierings
34
Ludwig Vraa-Jensen
Brondby IF Brondby IF 3-4-3
4-3-2-1 Silkeborg Silkeborg
1
Pentz
4
Rasmusse...
32
Ibsen
30
Vanlerbe...
37
Bischoff
8
Tahirovi...
10
Wass
31
Klaiber
35
Nartey
28
Suzuki
7
Vallys
1
Larsen
3
Ostrom
25
Rodin
40
Busch
19
Gammelby
33
Freundli...
6
Mattsson
20
Larsen
21
Klynge
10
Bakiz
23
Adamsen

Substitutes

8
Jeppe Andersen
30
Aske Leth Andresen
41
Oskar Boesen
4
Pedro Ganchas
17
Callum McCowatt
36
Julius Nielsen
7
Ramazan Orazov
2
Andreas Poulsen
9
Alexander Illum Simmelhack
Đội hình dự bị
Brondby IF Brondby IF
Jacob Ambaek 38
Filip Bundgaard Kristensen 11
Marko Divkovic 24
Mathias Jensen 42
Thomas Mikkelsen 16
Mileta Rajovic 17
Sebastian Soaas Sebulonsen 2
Stijn Spierings 6
Ludwig Vraa-Jensen 34
Brondby IF Silkeborg
8 Jeppe Andersen
30 Aske Leth Andresen
41 Oskar Boesen
4 Pedro Ganchas
17 Callum McCowatt
36 Julius Nielsen
7 Ramazan Orazov
2 Andreas Poulsen
9 Alexander Illum Simmelhack

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 6
58.33% Kiểm soát bóng 53.67%
8.67 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.4
2.1 Bàn thua 1.2
4.8 Phạt góc 5.6
1 Thẻ vàng 1.9
5.5 Sút trúng cầu môn 4.2
54.9% Kiểm soát bóng 38.9%
5.2 Phạm lỗi 8.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brondby IF (30trận)
Chủ Khách
Silkeborg (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
3
3
HT-H/FT-T
1
2
3
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
2
1
1
3
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
5
HT-B/FT-B
0
3
2
1

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *